bờ thửa

bờ thửa

Người nông dân đang tu sửa lại bờ thửa trước mùa cấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ đất nhỏ bao quanh một thửa ruộng: "Bờ thửa" một bờ đất thấp, thường được đắp lên để ngăn cách giữ nước cho một thửa ruộng, đặc biệt ruộng lúa nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân đang tu sửa lại bờ thửa trước mùa cấy. (Người nông dân đang sửa chữa lại bờ đất bao quanh thửa ruộng trước mùa cấy.)
    • Nước trong ruộng không bị rỉ nhờ những bờ thửa vững chắc. (Nước trong ruộng không bị chảy mất nhờ những bờ đất bao quanh thửa ruộng được đắp chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đắp bờ thửa": hành động làm nên hoặc tu sửa bờ đất bao quanh thửa ruộng.

    • Công việc đầu vụ phải đắp bờ thửa cho kỹ. (Công việc đầu mùa vụ phải làm bờ đất bao quanh thửa ruộng thật cẩn thận.)
  • "Bờ thửa kiên cố": chỉ những bờ ruộng được xây dựng vững chãi, khó bị sạt lở.

    • Những bờ thửa kiên cố giúp chống chọi với mưa lũ. (Những bờ ruộng vững chắc giúp chống lại tác động của mưa lũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bờ ruộng (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ bờ đất bao quanh thửa ruộng.

    • Anh ấy ngồi nghỉ trên bờ ruộng. (Anh ấy ngồi nghỉ trên bờ đất cạnh thửa ruộng.)
  • Bờ vùng (danh từ): chỉ bờ đất lớn hơn, bao quanh một khu vực canh tác gồm nhiều thửa ruộng.

    • Con kênh nhỏ chạy dọc theo bờ vùng. (Con kênh nhỏ chạy dọc theo bờ đất bao quanh cả cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bờ ruộng: bờ đất của thửa ruộng.
  • Đê nhỏ: công trình đắp đất nhỏ để ngăn nước (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
Thành ngữ liên quan

(Từ "bờ thửa" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường liên quan đến công việc đồng áng nói chung.) - Chân lấm tay bùn: chỉ sự vất vả, lam lũ của người làm nông. - Cả đời ông ấy chân lấm tay bùn với ruộng đồng. (Cả đời ông ấy vất vả làm việc trên đồng ruộng.)